Những Khó Khăn Trong Xử Lý Nước Thải Thủy Sản Và Giải Pháp Giúp Hệ Thống Vận Hành Ổn Định
Ngành chế biến thủy sản đang đối mặt với áp lực môi trường ngày càng lớn
Ngành chế biến thủy sản là một trong những lĩnh vực xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, với hàng nghìn nhà máy chế biến cá tra, tôm, mực, surimi và thủy hải sản đông lạnh đang hoạt động trên cả nước. Tuy nhiên, song song với sự phát triển đó là áp lực ngày càng lớn trong việc xử lý nước thải nhằm đáp ứng các yêu cầu về môi trường, tối ưu chi phí vận hành và duy trì hoạt động sản xuất ổn định.
Khác với nhiều loại nước thải công nghiệp khác, nước thải thủy sản chứa hàm lượng chất hữu cơ rất cao, phát sinh nhiều dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và các hợp chất chứa Nitơ. Đặc biệt, lưu lượng và tải lượng ô nhiễm thường thay đổi theo mùa vụ hoặc sản lượng chế biến, khiến nhiều hệ thống xử lý dễ rơi vào tình trạng quá tải nếu không được thiết kế và vận hành phù hợp.
Thực tế cho thấy, không ít doanh nghiệp vẫn gặp tình trạng COD hoặc Amoni đầu ra vượt quy chuẩn dù hệ thống mới đầu tư hoặc đã nhiều lần nâng cấp. Điều này cho thấy bài toán của ngành không chỉ nằm ở việc lựa chọn công nghệ, mà còn ở khả năng duy trì hiệu quả xử lý trong suốt quá trình vận hành.

Đặc Điểm Khiến Nước Thải Thủy Sản Trở Thành Một Trong Những Loại Nước Thải Khó Xử Lý
Nước thải phát sinh từ hầu hết các công đoạn của dây chuyền chế biến như rửa nguyên liệu, phân loại, fillet, bóc vỏ, hấp, cấp đông, vệ sinh thiết bị và vệ sinh nhà xưởng.
Trong dòng nước thải này tồn tại đồng thời nhiều nhóm chất ô nhiễm như:
- Protein.
- Máu.
- Nội tạng.
- Mỡ động vật.
- Chất béo.
- Vảy cá.
- Da.
- Thịt vụn.
- Các hợp chất hữu cơ hòa tan.
Đây đều là những chất dễ phân hủy sinh học nhưng lại tạo ra tải lượng ô nhiễm rất lớn.
Ở nhiều nhà máy chế biến cá tra hoặc surimi, COD đầu vào có thể cao gấp nhiều lần so với các ngành thực phẩm khác. Đồng thời, lượng Nitơ hữu cơ lớn sẽ tiếp tục chuyển hóa thành Amoni trong quá trình xử lý, làm gia tăng áp lực lên công trình sinh học.
Bên cạnh đó, lượng dầu mỡ và chất rắn lơ lửng cao còn khiến thiết bị dễ đóng cặn, bùn phát sinh nhiều và hiệu suất xử lý giảm theo thời gian.
Những Vấn Đề Mà Doanh Nghiệp Thường Gặp Khi Vận Hành Hệ Thống
Trong quá trình khảo sát và cải tạo hệ thống xử lý nước thải, nhiều doanh nghiệp gặp những tình trạng tương tự nhau.
COD đầu ra dao động liên tục
COD thường tăng mạnh vào các thời điểm sản lượng chế biến cao hoặc khi nguyên liệu đầu vào thay đổi.
Nếu bể điều hòa không đủ dung tích hoặc công trình tiền xử lý chưa hiệu quả, tải lượng hữu cơ sẽ đi thẳng vào bể sinh học và gây sốc tải.
Khi đó, mặc dù toàn bộ thiết bị vẫn hoạt động bình thường nhưng COD đầu ra vẫn vượt quy chuẩn.
Amoni khó xử lý dù COD đã đạt
Đây là hiện tượng khá phổ biến.
Nguyên nhân là vi khuẩn Nitrat hóa xử lý Amoni phát triển rất chậm và nhạy cảm với môi trường.
Chỉ cần:
- thiếu oxy,
- pH giảm,
- độ kiềm thấp,
- tải lượng thay đổi,
hiệu suất xử lý Amoni sẽ giảm ngay lập tức.
Đó là lý do nhiều hệ thống đạt COD nhưng vẫn không đạt Amoni.
Chi phí điện tăng theo thời gian
Máy thổi khí thường là thiết bị tiêu tốn điện năng lớn nhất trong hệ thống xử lý nước thải.
Khi tải lượng hữu cơ tăng hoặc hệ thống vận hành chưa tối ưu, máy thổi khí phải hoạt động liên tục với công suất cao.
Điều này không chỉ làm tăng hóa đơn điện mà còn rút ngắn tuổi thọ thiết bị.
Dầu mỡ gây ảnh hưởng toàn bộ hệ thống
Nếu công đoạn tách dầu mỡ hoạt động không hiệu quả, dầu sẽ bám lên bùn hoạt tính, giá thể sinh học và đường ống.
Hậu quả là:
- giảm khả năng truyền oxy;
- giảm hiệu suất vi sinh;
- phát sinh mùi;
- nổi bùn;
- tăng lượng bùn thải.
Muốn Hệ Thống Hoạt Động Ổn Định, Cần Kiểm Soát Ngay Từ Đầu Nguồn
Qua thực tế vận hành nhiều hệ thống, có thể thấy phần lớn sự cố không xuất phát từ bể sinh học mà bắt đầu từ công đoạn tiền xử lý.
Một hệ thống hoạt động ổn định cần đảm bảo:
- loại bỏ tối đa rác và cặn thô;
- tách hiệu quả dầu mỡ;
- cân bằng lưu lượng;
- ổn định tải lượng ô nhiễm trước khi vào bể sinh học.
Khi tải lượng đầu vào được kiểm soát, toàn bộ hệ thống phía sau sẽ hoạt động ổn định hơn, giảm tiêu hao năng lượng và hạn chế hiện tượng sốc tải.
Xu Hướng Công Nghệ Xử Lý Nước Thải Thủy Sản Hiện Nay
Hiện nay, nhiều nhà máy không còn chỉ hướng đến mục tiêu đạt quy chuẩn xả thải mà còn tập trung vào việc giảm chi phí vận hành và nâng cao khả năng tái sử dụng nước.
Một dây chuyền xử lý hiện đại thường bao gồm:
- Tiền xử lý.
- Tuyển nổi áp lực DAF.
- Xử lý sinh học.
- Lọc áp lực.
- Màng lọc UF/NHFM.
- Ozone hoặc UV khử trùng.
- Quản lý bùn.
Đối với các hệ thống cũ, việc cải tạo từng công đoạn thường mang lại hiệu quả kinh tế cao hơn so với xây dựng mới toàn bộ.

Giải Pháp Của NTESCO Cho Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Thủy Sản
Tại NTESCO, chúng tôi không chỉ cung cấp thiết bị mà còn tư vấn giải pháp tổng thể dựa trên hiện trạng của từng nhà máy.
Tùy theo đặc tính nước thải và mục tiêu của doanh nghiệp, NTESCO có thể đề xuất các giải pháp như:
- iDAF (Saline DAF) nhằm nâng cao hiệu quả tách dầu mỡ, chất rắn lơ lửng và giảm tải COD trước công đoạn sinh học.
- TD Filter giúp giảm TSS, ổn định chất lượng nước và bảo vệ các công trình xử lý phía sau.
- NHFM/UF nâng cao chất lượng nước sau xử lý, đáp ứng nhu cầu tái sử dụng hoặc các yêu cầu xả thải nghiêm ngặt.
- Ozone và CQOS (Chlorine Dioxide) hỗ trợ khử trùng, kiểm soát vi sinh vật và giảm mùi hiệu quả mà không làm ảnh hưởng đến quá trình sinh học.
- Giải pháp cải tạo, nâng cấp hệ thống hiện hữu, tối ưu vận hành, giảm tiêu hao điện năng và hóa chất mà không nhất thiết phải đầu tư xây dựng mới.
Bên cạnh việc cung cấp công nghệ, NTESCO còn đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình khảo sát, thiết kế, lắp đặt, chuyển giao vận hành và tối ưu hệ thống, giúp duy trì hiệu quả xử lý ổn định trong dài hạn.
Kết Luận
Nước thải thủy sản không chỉ là bài toán về xử lý ô nhiễm mà còn là bài toán về hiệu quả vận hành lâu dài. Một hệ thống được thiết kế đúng, lựa chọn công nghệ phù hợp và vận hành khoa học sẽ giúp doanh nghiệp đáp ứng yêu cầu môi trường, giảm chi phí sản xuất và nâng cao tính bền vững.
Nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng COD khó giảm, Amoni thường xuyên vượt quy chuẩn, hệ thống phát sinh mùi, tiêu hao nhiều điện năng hoặc cần nâng cấp công suất, NTESCO sẵn sàng tư vấn và đề xuất giải pháp phù hợp với từng điều kiện thực tế.
