Vật liệu lọc là gì?
Vật liệu lọc là loại vật liệu được tạo ra nhằm mục đích xử lý nước. Tuỳ thuộc vào chất lượng nguồn nước, cũng như hiệu suất của thiết bị lọc, người dùng có thể lựa chọn chủng loại và khối lượng vật liệu lọc khác nhau nhằm đáp ứng nhu cầu và mục đích xử lý. Một số loại vật liệu lọc khá phổ biến trong hệ thống lọc nước như: Cát, Sỏi,cát thạch anh, cát mangan, than hoạt tính, hạt cation…
NTESCO là đơn vị nhập khẩu và phân phối các loại vật liệu lọc chuyên dụng, độc đáo cho đa dạng mục đích xử lý nước.
- Carbo-M
- Pyro-M
Carbo-M – Vật Liệu Than Hoạt Tính Hạt (GAC)
Vật liệu xử lý nước hiệu suất cao, được chứng nhận NSF/ANSI 61
Carbo-M là than hoạt tính dạng hạt (GAC) được sản xuất từ than đá bitum chọn lọc, ứng dụng công nghệ kích hoạt hai lớp (dual-layer activation) nhằm tối ưu khả năng hấp phụ và kéo dài tuổi thọ vật liệu. Sản phẩm được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống xử lý nước có yêu cầu cao về hiệu quả lọc và độ ổn định vận hành.
Tại sao chọn Carbo-M?
-
Chất lượng hấp phụ cao với chỉ số iodine > 1000 mg/g
-
Hiệu quả kinh tế nhờ thời gian sử dụng kéo dài, ít phải thay thế
-
Thích hợp cho các hệ thống công suất lớn và yêu cầu cao
-
Chứng nhận NSF/ANSI 61 – đảm bảo an toàn cho hệ thống nước uống và nước sử dụng trong công nghiệp
Chứng nhận an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế NSF/ANSI 61
Carbo-M đã được NSF International (Hoa Kỳ) chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn NSF/ANSI 61 – Drinking Water System Components – Health Effects.
✅ Sản phẩm được kiểm nghiệm tại cơ sở sản xuất đạt chuẩn quốc tế
✅ Phù hợp sử dụng trong các nhà máy xử lý nước
✅ Được chứng nhận cho nhiều cỡ hạt (4×8 đến 50×70 mesh)
👉 Người dùng hoàn toàn yên tâm về hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng trong các hệ thống nước sinh hoạt và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Khối lượng riêng (Bulk density) | 470 ± 30 g/L |
| Cỡ hạt tiêu chuẩn | 8 x 30 mesh |
| Hệ số đồng đều (UC) | 1.4 |
| Chỉ số Iodine | ≥ 1000 mg/g |
| Diện tích bề mặt BET | 1100 m²/g |
| Chiều cao lớp vật liệu khuyến nghị | 1.0 – 1.2 m |
| Tốc độ dòng vận hành | 15 – 30 m³/m²/h |
| Tốc độ rửa ngược | 40 m³/m²/h, giãn nở 50% |
Ưu điểm nổi bật của Pyro-M
Với cấu trúc độc đáo, Vật liệu Pyro-M của NTESCO là một giải pháp tốt nhất để xử lý vấn đề ô nhiễm nước ngầm bằng điều chỉnh một cách nghiêm ngặt các chất có trong nước bằng phương pháp lọc 1 bước qua quá trình thẩm thấu và hấp phụ.
100% vật liệu được nhập khẩu từ Thái Lan
Hiệu quả vượt trội: Pyro-M có hiệu suất xử lý cao hơn các loại vật liệu lọc thông thường khác như: cát xanh mangan & hạt Birm. Pyro-M Nó có thể loại bỏ sắt (Fe) lên đến 15 ppm, loại bỏ mangan (Mn) lên đến 3 ppm với quá trình lọc một lần. Ngoài ra, tại các ứng dụng mà hạt Birm không xử lý được, thì Pyro-M cũng xử lý hiệu quả như loại bỏ và oxy hóa các hợp chất của As (III) , As (IV).
Trong quy trình lọc ngắt quãng liên tục: với Pyro-M chỉ cần lượng nhỏ thuốc tẩy để tạo phản ứng xử lý.
Tuổi thọ vật liệu cao: do Pyro-M có cấu tạo là 100% từ Mangan Ôxít tự nhiên.
Vật liệu đã được chứng minh hiệu quả: Pyro M được hỗ trợ đầy đủ bởi tài liệu kỹ thuật toàn diện và chứng minh hiệu quả qua nhiều ứng dụng thực tế tại Châu Á.
| Physical form | Granular |
| Sizing | 1.2 mm |
| Color | Dark brown to black |
| Active Ingredient | Manganese Dioxide (MnO2) > 60% |
| Specific Gravity | 2.9 |
| Manganese and heavy Metal Removal | Up to 99% |
| Service flow rate | 15 – 30 m³/m²/hr |
| Backwash flow rate | 40 – 50 m³/m²/hr |
| Air Scouring rate | 1-2 Bar of Air Pressure |
| Backwash bed expansion | 30% |
| pH Range | 6.5-9.0 |
| Life time | 3-5 years (Operation) |
| Attrition Rate | 2% per year (Top Up) |
| Recommended bed depth | 1.0 – 1.2 meter |
| Recommended freeboard | 50% of bed depth |
